品番: RXZE2M114
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

RCBO Schneider Electric Easy9 EZ9D34620.
品番
EZ9D34620
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EZ9D34620 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Mã hàng | EZ9D34620 |
| Poles | 1P + N |
| Neutral position | Left |
| Nhóm sản phẩm | RCBO/RCCB chống rò |
| Danh mục | Aptomat & Circuit Breaker |
| Dòng điện định mức | 20 A |
| Công nghệ bộ nhả | Thermal-magnetic |
| Model / mã đặt hàng | EZ9D34620 |
| Đặc tuyến | C |
| Dòng định mức | 20 A |
| Earth-leakage sensitivity | 30 mA |
| Số cực | 1P |
| Dòng rò | 30 mA |
| Earth-leakage protection time delay | Instantaneous |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| Earth-leakage protection class | Type AC |
| Chiều cao | 81 mm |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Chiều rộng | 36 mm |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Chiều sâu | 66.5 mm |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
品番: RXZE2M114
品番: RXM4AB1E7
品番: SR3B261FU
品番: XALK178W3B140G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
So sánh cảm biến tiệm cận điện cảm và cảm biến quang theo vật thể, khoảng cách, cách lắp và môi trường. Có bảng chọn và checklist ứng dụng.