品番: LR-TB5000C
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ khuếch đại sợi quang KEYENCE FS-N11P. Thông số được đối chiếu theo đúng model trên trang chính hãng KEYENCE.
品番
FS-N11P
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Kiểu ngõ ra | PNP |
| Ngõ ra điều khiển | 1 PNP open collector 24 V; 1 output max: 100 mA or less; 2 output total: 100 mA or less (used stand-alone)/20 mA or less (multiple connections); residual voltage 1 V or less |
| Thời gian đáp ứng | 50 µs (HIGH SPEED) /250 µs (FINE) /500 µs (TURBO) /1 ms (SUPER) /4 ms (ULTRA) /16 ms (MEGA) |
| Điện áp nguồn | 12 to 24 VDC ±10 %, Ripple (P-P) 10 % or less |
| Mức tiêu thụ điện | Normal: 950 mW or less (39 mA max. at 24 V, 52 mA max. at 12 V) *1 Eco on mode: 850 mW or less (35 mA max. at 24 V, 44 mA max. at 12 V) *1 Eco Full mode: 520 mW or less (21 mA max. at 24 V, 26 mA max. at 12 V) |
| Loại thiết bị | Standard 1 output Cable |
| Nguồn sáng LED | Red, 4-element LED |
| Số thiết bị chống nhiễu đồng thời | 0 for HIGH SPEED; 4 for FINE; 8 for TURBO/SUPER/ULTRA/MEGA (When set to double, the number of interference-prevention units will be doubled.) |
| Nhiệt độ môi trường | -20 to +55 °C -4 to +131 °F (No freezing) *2 |
| Độ ẩm tương đối | 35 to 85 % RH (No condensation) |
| Vật liệu vỏ | Both main unit and expansion unit housing material: Polycarbonate |
| Khối lượng | Approx. 75 g |
| Vai trò mô-đun | Main unit |
| Số mô-đun mở rộng | Up to 16 units can be connected total (two output type is treated as two units) |
品番: LR-TB5000C
品番: FS-V33CP
品番: GS-P8C10
品番: GS-P8C5
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.