品番: D-A93
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bộ tạo chân không SMC ZQ101UA-Q15L-F-33-N. Thông số theo trang sản phẩm chính thức của SMC.
品番
ZQ101UA-Q15L-F-33-N
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Nozzle Nominal Size | 1.0 mm |
| Body Style | For Single unit |
| Solenoid Valve Combination | Supply Valve (Latching +COM); Release Valve (N.C.) |
| Solenoid Valve Rated Voltage | 24 VDC |
| Kiểu đấu nối điện | L-type Plug Connector (With Lead Wire Length 0.3 m) With Light/Surge Voltage Suppressor |
| Cơ cấu điều khiển bằng tay | Nút nhấn không khóa |
| Vacuum Pressure Switch (With Suction Filter) | Suction Filter Only |
| Cảm biến từ xa | With Unit Switching Function |
| Lead Wire Specifications | Without Lead Wire With Connector |
| Check Valve | Không có |
| Fitting (V Port) | Φ6mm (Straight) |
| Fitting (P Port) | Φ6mm (Straight) |
| Tùy chọn | For Single Unit: Without Bracket Assembly, Without Converter Assembly For Solenoid Valve |
品番: D-A93
品番: D-M9P
品番: AW30-03D-D
品番: CM2B40-400Z1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.