品番: 423915
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Bürkert 418802 là bộ truyền tín hiệu lưu lượng Type 8025 dạng compact có màn hình, nguồn 12–36 VDC hai dây và ngõ ra 4–20 mA kèm transistor NPN/PNP. Cảm biến bánh guồng từ tính dùng nguyên lý Hall, thân giữ cảm biến PVDF, gioăng FKM và cấp bảo vệ IP65.
品番
418802
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 418802 |
| Hãng | Burkert |
| Type | 8025 |
| Kết cấu | Compact |
| Hiển thị | Display |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nguồn DC tối thiểu | 12 |
| Nguồn DC tối đa | 36 |
| Kiểu nguồn | 2 wire |
| Độ chính xác lưu lượng theo giá trị đọc (%) | 1 |
| Nhiệt độ môi trường tối thiểu | -10 |
| Nhiệt độ môi trường tối đa | 60 |
| Nhiệt độ lưu chất tối thiểu | -15 |
| Nhiệt độ lưu chất tối đa | 80 |
| Áp suất danh định | PN 10 |
| Độ nhớt động tối đa | 300 |
| Loại cảm biến | Paddle wheel |
| Kiểu bánh guồng | magnetic |
| Nguyên lý phát hiện | Hall |
| Giao diện fitting | Insertion 2 (inch) |
| Đầu nối điện | Cable gland M20 |
| Số đầu luồn cáp | 2 |
| Ngõ ra analog | 4-20 mA |
| Ngõ ra NPN | Yes |
| Ngõ ra PNP | Yes |
| Vật liệu gioăng | FKM (fluororubber) |
| Vật liệu giá đỡ cảm biến | PVDF (polyvinylidene fluoride) |
| Vật liệu bánh guồng | PVDF (polyvinylidene fluoride) |
| Vật liệu trục | Ceramic |
| Chiều dài cảm biến chèn | short |
| Khối lượng | 0,900 |
品番: 423915
品番: 248833
品番: 442054
品番: 20012787
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.