品番: ODS10L1.8/LAK-M12
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

ProSense THMJ-C04-03 là cặp nhiệt điện loại J, đầu dò lò xo dài 4 inch, đường kính 1/4 inch, vỏ 316SS, ren 1/2 inch NPT đực, đầu nối nhôm IP66/NEMA 4X.
品番
THMJ-C04-03
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | THMJ-C04-03 |
| Hãng sản xuất | ProSense – AutomationDirect |
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện loại J |
| Kiểu đầu dò | Đầu nối hộp cực, đầu dò có lò xo ép tiếp xúc |
| Kiểu mối nối đo | Ungrounded, cách điện với vỏ |
| Chiều dài chèn danh nghĩa | 4 inch (101,6 mm) |
| Đường kính đầu dò | 1/4 inch (6,35 mm danh nghĩa) |
| Vật liệu vỏ đầu dò | Thép không gỉ 316SS theo bản vẽ hãng |
| Cách điện cảm biến | Magnesium oxide (MgO) |
| Kết nối quá trình | 1/2 inch NPT đực |
| Kết nối điện | Đầu hộp nhôm nắp vặn, có cầu đấu |
| Dải nhiệt độ cảm biến | 32–1330 °F (0–khoảng 721 °C) |
| Cấp bảo vệ | IP66, NEMA 4X |
| Ứng dụng lắp đặt | Lắp trong thermowell; thermowell chọn và mua riêng |
| Cấp chính xác hãng công bố | Standard limits of error |
| Chiều dài tổng theo bản vẽ | 9,08 inch (230,7 mm) |
| Chiều cao theo bản vẽ | 3,75 inch (95,2 mm) |
| Cửa luồn dây | 3/4 inch NPT |
品番: ODS10L1.8/LAK-M12
品番: BNS 260-11ZG-ST-L
品番: 067B3342
品番: IMA18-10BE1ZC0K
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.