品番: NBN40-L2-E2-V1
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cảm biến quang KEYENCE IV3-G500MA. Thông số được đối chiếu theo đúng model trên trang chính hãng KEYENCE.
品番
IV3-G500MA
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Khoảng cách lắp đặt | 50 mm 1.97" or more *1 |
| Trường nhìn | Installed distance 50 mm 1.97" : 22 (H) × 16 (V) mm 0.87" (H) × 0.63" (V) Installed distance 3000 mm 118.11" : 1184 (H) × 888 (V) mm 46.61" (H) × 34.96" (V) (typical example) |
| Số điểm ảnh | 1280 (H) × 960 (V) |
| Điều chỉnh tiêu cự | Auto *2 |
| Cấp bảo vệ | IP67 *4 |
| Loại thiết bị | Standard |
| Phương pháp chiếu sáng | Pulse lighting |
| Nhiệt độ môi trường | 0 to +50°C 32 to 122°F (No freezing) *5 |
| Độ ẩm tương đối | 35 to 85% RH (No condensation) |
| Vật liệu | Main unit case: Zinc die-casting, Front cover: Acrylic, Operation indicator cover: TPU |
| Khối lượng | Approx. 75 g 2.65 oz (without the AI Lighting unit) Approx. 225 g 7.94 oz (with the AI Lighting unit) |
| Thời gian phơi sáng | 12 μs to 9 ms *3 |
| Nguồn chiếu sáng | Infrared LED |
品番: NBN40-L2-E2-V1
品番: ODS10L1.8/LAK-M12
品番: BNS 260-11ZG-ST-L
品番: 067B3342
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.