品番: DBS36E-S3EK02000
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cảm biến quang phản xạ SICK WL9-3P2432, part number 1049063. Ảnh và thông số được xác minh từ datasheet chính hãng SICK.
品番
WL9-3P2432
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model | WL9-3P2432 |
| Part number | 1049063 |
| Functional principle | Photoelectric retro-reflective sensor |
| Dimensions | (W x H x D) 12.2 mm x 52.2 mm x 23.6 mm |
| Sensing range max. | 0 m ... 5 m 1) |
| Sensing range | 0 m ... 3 m 1) |
| Type of light | Visible red light |
| Light source | PinPoint LED 2) |
| Supply voltage | UB 10 V DC ... 30 V DC 1) |
| Switching output | PNP 4) |
| Response time | < 0.5 ms 6) |
| Switching frequency | 1,000 Hz 7) |
| Connection type | Male connector M12, 4-pin |
| Weight | 13 g |
| Housing material | Plastic, VISTAL® |
| Enclosure rating | IP66 |
品番: DBS36E-S3EK02000
品番: IMA18-10BE1ZC0K
品番: WTE280-2P4331
品番: DBS36E-S3EJ02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.