品番: ODS10L1.8/LAK-M12
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

BRP200-DDTN: Cảm biến quang khoảng cách 200 mm, hồng ngoại 850 nm, ngõ ra NPN open collector, nguồn 12–24 VDC.
品番
BRP200-DDTN
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | BRP200-DDTN |
| Nguyên lý phát hiện | Phản xạ chùm tia hẹp |
| Khoảng cách phát hiện | 200mm |
| Vật phát hiện | Vật liệu đục, bán trong suốt |
| Nguồn sáng | Infrared LED(850nm) |
| Thời gian đáp ứng | Tối đa 1ms |
| Điện áp nguồn | 12-24VDC ±10%(ripple P-P: max. 10%) |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 45mA |
| Điều chỉnh độ nhạy | Núm chỉnh độ nhạy |
| Chế độ hoạt động | Light ON/Dark ON(set by control wire) |
| Kiểu ngõ ra | NPN open collector |
| Kiểu kết nối | Cable type(Ø5, 2m) |
| Nhiệt độ hoạt động và lưu trữ | -10 to 60℃, lưu trữ: -25 to 75℃ |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Độ ẩm hoạt động và lưu trữ | 35 to 85% RH, lưu trữ: 35 to 85% RH |
| Độ trễ khoảng cách | Tối đa 20% at rated sensing distance |
| Vật liệu | Case-Polyamide(black), Sensing part-Polycarbonate lens |
品番: ODS10L1.8/LAK-M12
品番: BNS 260-11ZG-ST-L
品番: 067B3342
品番: IMA18-10BE1ZC0K
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.