品番: NBN40-L2-E2-V1
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Hikvision iDS-TCS202-EA là camera 2 MP tích hợp radar hỗ trợ phát hiện và theo dõi phương tiện, ống kính cố định 4 mm. Radar hoạt động trong dải 79–81 GHz, hỗ trợ tối đa 32 mục tiêu và phạm vi phát hiện tới 100 m theo datasheet hãng.
品番
iDS-TCS202-EA
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | iDS-TCS202-EA |
| Hãng | Hikvision |
| Loại thiết bị | Camera hỗ trợ radar, 2 MP |
| Cảm biến ảnh | CMOS progressive scan 1/2,7 inch |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 |
| Ống kính | Cố định 4 mm, khẩu độ F1.6 |
| Góc nhìn ảnh ngang/dọc | 82,6° / 45,3° |
| Tần số radar | 79–81 GHz |
| Phạm vi phát hiện radar | Tối đa 100 m, bao phủ 4 làn theo hãng |
| Dải đo tốc độ | -60 đến +60 km/h |
| Góc phát hiện radar ngang/dọc | ±35° / ±10° |
| Dạng điều chế | FMCW |
| Số mục tiêu hỗ trợ | 32 |
| Độ phân giải khoảng cách | 0,23 m |
| Tốc độ khung hình | 25 fps ở 50 Hz; 30 fps ở 60 Hz, độ phân giải 1920 × 1080 |
| Nén video | H.264, H.265, MJPEG |
| Nguồn cấp | 12 VDC ±20%, 0,4 A; đầu nối hai cực |
| Tiêu thụ điện tối đa | 5 W |
| Kích thước L×W×H | 135,72 × 121,92 × 99,5 mm |
| Khối lượng thiết bị | Khoảng 0,75 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 đến +70 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–95%, không ngưng tụ |
品番: NBN40-L2-E2-V1
品番: ODS10L1.8/LAK-M12
品番: BNS 260-11ZG-ST-L
品番: 067B3342
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.