品番: IFS203
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cáp kết nối đầu cái ifm EVC002. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
品番
EVC002
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Application | Industrial applications; Oils and coolants |
| Điện áp hoạt động [V] | < 250 AC / < 300 DC |
| Tổng dòng tải tối đa [A] | 4 |
| Nhiệt độ môi trường [°C] | -25...90 |
| Note on ambient temperature | cULus: ...75 °C |
| Nhiệt độ môi trường (moving) [°C] | -25...90 |
| Note on ambient temperature (moving) | cULus: ...75 °C |
| Nhiệt độ lưu kho [°C] | -25...55 |
| Cấp bảo vệ IP | IP 65; IP 67; IP 68; IP 69K |
| Khối lượng [g] | 156.2 |
| Kích thước [mm] | 15.5 x 15.5 x 45 |
| Molded-body material | TPU (urethane) |
| Material nut | brass, nickel-plated |
| Vật liệu gioăng | FKM |
| Đầu nối | 1 x M12, straight; coding: A; Contacts: 4, gold-plated; Moulded body: TPU (urethane), orange; Locking: brass, nickel-plated; sealing: FKM; Tightening torque: 0.6...1.5 Nm |
品番: IFS203
品番: EVT406
品番: IG5526
品番: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.