品番: YBLX-K1/411
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

CHINT NDK-400 (380 to 220 VAC) Single-phase Control Transformer. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của CHINT.
品番
NDK-400
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model | NDK-400 |
| Rated capacity | 400 VA |
| Voltage configuration | 380 VAC to 220 VAC (source-record configuration) |
| Frequency | 50/60 Hz |
| Cooling | Natural air cooling |
| Protection | IP00, open type |
| Mounting | Panel or chassis mounting |
| Operating temperature | -5 to 40 °C |
| Altitude | Up to 2000 m |
品番: YBLX-K1/411
品番: YBLX-19/111
品番: YBLXW-5/11Q1
品番: YBLX-K1/111
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.
Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.