品番: 16119
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Con lăn tỳ có trục SKF KR 19. Thông số kỹ thuật được đối chiếu với đúng mã đầy đủ trong dữ liệu sản phẩm công khai của SKF.
品番
KR 19
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KR 19 |
| Functional outside diameter | 19 mm |
| Stud diameter | 8 mm |
| Length | 32.2 mm |
| Width, outer ring | 11 mm |
| Basic dynamic load rating | 3.3 kN |
| Basic static load rating | 3.8 kN |
| Limiting speed | 5600 r/min |
| Rolling elements | Needle rollers |
| Number of rows | 1 |
| Outer ring profile | Crowned |
| Stud alignment | Centric |
| Number of flanges, outer ring | 2 |
| Feature for tightening | Hexagonal recess |
| Cage | With |
| Radial internal clearance | Between C2 and CN |
| Tolerance class | Other |
| Material, bearing | Bearing steel |
| Coating | Without |
| Sealing | Seal on both sides |
| Sealing type | Gap-type |
| Lubricant | Grease |
| Relubrication feature | Centre of stud head |
| Product net weight | 0.0339 kg |
品番: 16119
品番: CMSS 2100
品番: 6206-2RS1
品番: 6205-2RSH
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.