品番: 131150435
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Công tắc an toàn tác động rời Schmersal 101185377.
品番
101185377
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 101185377 |
| Mã đặt hàng Schmersal | 101185377 |
| Model Schmersal | EX-AZ 16-12ZVRK-3D |
| Explosion protection: regulations | EN 60079-31 EN IEC 60079-0 |
| Explosion protection zones | 22 |
| Explosion protection category | 3D |
| Explosion protection designation | D II 3D Ex tc IIIC T90°C Dc X |
| Coding level according to EN ISO 14119 | Low |
| Housing material | Plastic, glass-fibre reinforced thermoplastic, self-extinguishing |
| Gross weight | 145 g |
| Increased latching force | Yes |
| Number of auxiliary contacts | 1 |
| Number of safety contacts | 2 |
| Latching force | 30 N |
| Positive break travel | 8 mm |
| Positive break force, minimum | 10 N |
| Actuating speed, maximum | 1 m/s |
| Termination | Screw connection M16x1.5 |
| Cable cross-section of the cable glands, minimum | 6 mm |
| Cable cross-section of the cable glands, maximum | 12 mm |
| Cable section, minimum | 0.75 mm2 |
| Cable section, maximum | 2.5 mm2 |
| Note | All indications including the conductor ferrules. |
| Length of sensor | 30 mm |
| Width of sensor | 52 mm |
| Height of sensor | 90 mm |
| IP Degree of protection | IP67 |
| Ambient temperature | -20 ... +70 °C |
| Rated insulation voltage Ui | 500 V |
| Rated impulse withstand voltage Uimp | 6 kV |
| Thermal test current | 2.5 A |
| Utilisation category AC-15 | 230 VAC | 2.5 A |
| Utilisation category DC-13 | 24 VDC | 2.5 A |
| Switching element | NO contact, NC contact |
| Switching principle | Slow action |
| Material of the contacts, electrical | Silver |
| Note (General) | Individual coding available on request |
品番: 131150435
品番: 151180590
品番: 103040784
品番: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.