品番: 131150435
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Z4V7H 335-11Z-M20-RMS: công tắc hành trình của Schmersal, mã sản phẩm 151173807. Vật liệu vỏ: Hợp kim nhẹ đúc áp lực; Khối lượng cả bì: 300 g.
品番
Z4V7H 335-11Z-M20-RMS
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | Z4V7H 335-11Z-M20-RMS |
| Mã sản phẩm Schmersal | 151173807 |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhẹ đúc áp lực |
| Khối lượng cả bì | 300 g |
| Cơ cấu tác động | Cần gạt con lăn |
| Vật liệu con lăn | Đồng thau |
| Kiểu đấu nối | Cầu đấu vít; ngõ cáp M20 × 1,5 |
| Tiết diện dây nhỏ nhất | 0.75 mm² |
| Tiết diện dây lớn nhất | 2.5 mm² |
| Chiều dài cảm biến | 57.3 mm |
| Chiều rộng cảm biến | 40.5 mm |
| Chiều cao cảm biến | 173.5 mm |
| Cấp bảo vệ IP | IP65; IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -30 ... +80 °C |
| Điện áp cách điện danh định Ui | 500 V |
| Điện áp chịu xung danh định Uimp | 6 kV |
| Dòng thử nghiệm nhiệt | 10 A |
| Cấu hình tiếp điểm | 1 tiếp điểm NO + 1 tiếp điểm NC |
| Nguyên lý chuyển mạch | Tác động nhanh |
| Tần suất đóng cắt tối đa | 5,000/h |
| Vật liệu tiếp điểm | Bạc |
品番: 131150435
品番: 151180590
品番: 103040784
品番: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.