品番: QPL25.050
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Đầu nối hộp SIEMENS 3RT1956-4G. product brand name: SIRIUS; product category: Terminal covers; product designation: Box terminal block.
品番
3RT1956-4G
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3RT1956-4G |
| Tên gọi chính hãng | box terminal for 3RT1, 3RB2 frame size S6 max. connection approx. 120 mm2 3RW505 |
| product brand name | SIRIUS |
| product category | Terminal covers |
| product designation | Box terminal block |
| design of the product | up to 120 mm2, can be used for 3UF71.3-1BA00-0 or 3RW443. |
| product type designation | 3RT19 |
| General technical data / Substance Prohibitance (day/month/year) | 07/01/2006 |
| General technical data / Net Weight | 265 g |
| type of connectable conductor cross-sections / for main contacts / solid or stranded | max. 1x 95, 1x 120 mm² |
| type of connectable conductor cross-sections / for main contacts / finely stranded with core end processing | max. 1x 95, 1x 120 mm² |
| Connections/ Terminals / type of connectable conductor cross-sections / for AWG cables for main contacts | 2x 3/0 |
品番: QPL25.050
品番: QPL25.500B
品番: SQM45.295B9
品番: 3RA2816-0EW20
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.