品番: NBN40-L2-E2-V1
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Diffuse reflection sensors with background suppression ifm O5H200. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
品番
O5H200
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Điện áp hoạt động [V] | 10...36 DC |
| Dòng tiêu thụ [mA] | 25 |
| Reverse polarity protection | yes |
| Electrical design | PNP |
| Output function | light-on mode |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5 |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 200 |
| Tần số đóng cắt DC [Hz] | 1000 |
| Short-circuit protection | yes |
| Type of short-circuit protection | yes (non-latching) |
| Overload protection | yes |
| Light spot dimensions refer to | Range |
| Nhiệt độ môi trường [°C] | -25...60 |
| Cấp bảo vệ IP | IP 65 |
| Khối lượng [g] | 62.5 |
品番: NBN40-L2-E2-V1
品番: ODS10L1.8/LAK-M12
品番: BNS 260-11ZG-ST-L
品番: 067B3342
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
So sánh cảm biến tiệm cận điện cảm và cảm biến quang theo vật thể, khoảng cách, cách lắp và môi trường. Có bảng chọn và checklist ứng dụng.