品番: IFS203
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Connecting cable with socket, ADOAH040VAS0002E04. Mã IFM EVT067; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
品番
EVT067
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | EVT067 |
| Special feature | Free from silicone; Gold-plated contacts; Drag chain suitability |
| Application | hygienic and wet areas in the food industry |
| Free from silicone | yes |
| Operating voltage [V] | < 250 AC / < 300 DC |
| Protection class | II |
| Max. current load total [A] | 4 |
| Ambient temperature [°C] | -25...100 |
| Note on ambient temperature | cULus: ...50 °C |
| Ambient temperature (moving) [°C] | 5...100 |
| Note on ambient temperature (moving) | cULus: ...50 °C |
| Storage temperature [°C] | -25...55 |
| Storage humidity [%] | 10...100 |
| Other climatic conditions for storage according to stated class | 1K22/ DIN 60721-3-1 |
| Protection | IP 65; IP 67; IP 68; IP 69K |
| Weight [g] | 92.4 |
| Dimensions [mm] | 26.5 x 15.5 x 36.5 |
| Moulded-body material | PVC |
| Material nut | stainless steel (316L/1.4404) |
| Sealing material | EPDM |
| Drag chain suitability | yes |
| Pack quantity | 1 pcs. |
| Cable | 2 m, PVC, orange, Ø 4.9 mm; 4 x 0.34 mm² (42 x Ø 0.1 mm ) |
品番: IFS203
品番: EVT406
品番: IG5526
品番: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.