品番: IFS203
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Inductive sensor, IMC4040-CPKG/K1/US-100-DPA. Mã IFM IM5135; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
品番
IM5135
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | IM5135 |
| Electrical design | PNP |
| Output function | complementary |
| Sensing range [mm] | 40 |
| Housing | rectangular |
| Dimensions [mm] | 40 x 40 x 54 |
| Special feature | Correction factor K = 1; Magnetic-field immune |
| Magnetic-field immune | yes |
| Max. magnetic field immunity [mT] | 300 |
| Operating voltage [V] | 10...36 DC |
| Current consumption [mA] | < 20 |
| Protection class | II |
| Reverse polarity protection | yes |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5 |
| Max. leakage current [mA] | 0.1 |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 200 |
| Switching frequency DC [Hz] | 200 |
| Short-circuit protection | yes |
| Type of short-circuit protection | pulsed |
| Overload protection | yes |
| Real sensing range Sr [mm] | 40 ± 10 % |
| Operating distance [mm] | 0...32.4 |
| Correction factor | steel: 1 / stainless steel: 1 / brass: 1 / aluminium: 1 / copper: 1 |
品番: IFS203
品番: EVT406
品番: IG5526
品番: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.