品番: NBN40-L2-E2-V1
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Leuze PRK 18/4 DL.4 Retro-reflective Photoelectric Sensor 50080153 PRK 18/4 DL4. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của LEUZE.
品番
50080153
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Part number | 50080153 |
| Model | PRK 18/4 DL.4 |
| Sensor principle | Polarized retro-reflective photoelectric sensor |
| Operating voltage | 10–30 VDC |
| Output | PNP |
| Operating range | 0–3 m |
| Light source | Visible red LED, 660 nm |
| Switching frequency | 1500 Hz |
| Connection | M12 connector |
| Protection | IP67 / IP69K |
| Lifecycle | Discontinued; successor PRK18B.T2/4P-M12 |
品番: NBN40-L2-E2-V1
品番: TK BR 53
品番: HT55C/LG-200-M12
品番: PRK 18/24 DL.46
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.