品番: RXZE2M114
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Nút dừng khẩn Schneider Harmony XB4 XB4BS8442, đầu nấm đỏ 40 mm, 1 NC. Thông số và ảnh đối chiếu từ datasheet chính thức của Schneider Electric.
品番
XB4BS8442
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Harmony XB4 |
| Loại thiết bị | Nút nhấn dừng khẩn hoàn chỉnh |
| Đầu nút | Đầu nấm đỏ đường kính 40 mm |
| Đường kính lỗ lắp | 22 mm |
| Tiếp điểm | 1 NC |
| Cơ cấu giữ | Tự khóa cơ khí khi nhấn |
| Cơ cấu nhả | Xoay để nhả |
| Kiểu vận hành tiếp điểm | Cắt chậm |
| Vật liệu viền | Kim loại mạ crôm |
| Kích thước cao × rộng × sâu | 47 × 40 × 82 mm |
| Khối lượng | 0,118 kg |
| Mở tiếp điểm cưỡng bức | Có, theo EN/IEC 60947-5-1 phụ lục K |
| Tuổi thọ cơ khí | 300.000 chu kỳ |
| Dòng nhiệt trong không khí | 10 A theo EN/IEC 60947-5-1 |
| Điện áp cách điện định mức | 600 V theo EN 60947-1 |
品番: RXZE2M114
品番: RXM4AB1E7
品番: SR3B261FU
品番: XALK178W3B140G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.