品番: NBN40-L2-E2-V1
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Pressure transmitter ifm PT5503. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
品番
PT5503
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Số đầu vào/đầu ra | Number of analog outputs: 1 |
| Dải đo | 0...25 bar: 0...360 psi: 0...2.5 MPa |
| Min. burst pressure | 600 bar: 8700 psi: 60 MPa |
| Pressure rating | 65 bar: 940 psi: 6.5 MPa |
| Note on pressure rating | static |
| Type of pressure | relative pressure |
| Điện áp hoạt động [V] | 8...32 DC |
| Power-on delay time [s] | < 0.1 |
| Số đầu vào/đầu ra | Number of analog outputs: 1 |
| Total number of outputs | 1 |
| Output signal | analog signal |
| Number of analog outputs | 1 |
| Analog current output [mA] | 4...20 |
| Dải đo | 0...25 bar: 0...360 psi: 0...2.5 MPa |
| Step response time analog output [ms] | 2 |
品番: NBN40-L2-E2-V1
品番: ODS10L1.8/LAK-M12
品番: BNS 260-11ZG-ST-L
品番: 067B3342
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.