品番: NBN40-L2-E2-V1
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

PRK25C.D1/4P-M12 PRK25C.D1/4P-M12,50134295. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của LEUZE.
品番
PRK25C.D1/4P-M12,50134295
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Series | 25C |
| Operating principle | Reflection principle |
| Application | Detection of stretch-wrapped objects |
| Operating range | 0.05 ... 8 m (guaranteed operating range), With reflector TK(S) 100x100 |
| Operating range limit | 0.05 ... 10 m (typical operating range), With reflector TK(S) 100x100 |
| Light source | LED, Red |
| Wavelength | 640 nm |
| Transmitted-signal shape | Pulsed |
| LED group | Exempt group (in acc. with EN 62471) |
| Protective circuit | Polarity reversal protection Short circuit protected |
| Supply voltage U B | 10 ... 30 V, DC, Incl. residual ripple |
| Residual ripple | 0 ... 15 %, From U B |
品番: NBN40-L2-E2-V1
品番: TK BR 53
品番: HT55C/LG-200-M12
品番: PRK 18/24 DL.46
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.