品番: IFS203
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Pressure transmitter, PT-400-SEG14-A-ZVG/US. Mã IFM PT5500; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
品番
PT5500
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | PT5500 |
| Number of inputs and outputs | Number of analogue outputs: 1 |
| Measuring range | 0...400 bar: 0...5800 psi: 0...40 MPa |
| Process connection | threaded connection G 1/4 external thread (DIN EN ISO 1179-2) |
| Application | for mobile applications |
| Media | liquids and gases |
| Medium temperature [°C] | -40...125 |
| Min. burst pressure | 1700 bar: 24655 psi: 170 MPa |
| Pressure rating | 1000 bar: 14500 psi: 100 MPa |
| Note on pressure rating | static |
| Vacuum resistance | -1000 mbar: -0.1 MPa |
| Type of pressure | relative pressure |
| Operating voltage [V] | 8...32 DC |
| Min. insulation resistance [MΩ] | 100; (500 V DC) |
| Protection class | III |
| Reverse polarity protection | yes |
| Power-on delay time [s] | < 0.1 |
| Total number of outputs | 1 |
| Output signal | analogue signal |
| Number of analogue outputs | 1 |
| Analogue current output [mA] | 4...20 |
| Max. load [Ω] | (Ub - 8 V) / 21,5 mA; @8V = 0 Ω; @12V max. 200 Ω; @24V max. 750 Ω |
| Short-circuit proof | yes |
品番: IFS203
品番: EVT406
品番: IG5526
品番: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.