品番: DBS36E-S3EK02000
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

SICK TSP-1PAG30606MZ temperature sensor. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của SICK.
品番
6042945
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Part number | 6042945 |
| Model | TSP-1PAG30606MZ |
| Measuring range | −30 to +130 °C |
| Output | Pt100, 2-wire |
| Process connection | G 3/8 B |
| Probe | 60 mm × 6 mm |
| Maximum process pressure | 120 bar |
| Connection | M12, 4-pin |
| Protection | IP67 |
| Accuracy | Class B, IEC 60751 |
| Electrical safety Protection class | III, dielectric strength: 500 V AC |
| 2 DATA SHEET | SICK 2026-09-17 13 | 51:50 · SUBJECT TO CHANGE WITHOUT NOTICE |
品番: DBS36E-S3EK02000
品番: IMA18-10BE1ZC0K
品番: WTE280-2P4331
品番: DBS36E-S3EJ02000
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.