品番: ATV320U04N4C
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Thiết bị công nghiệp Delta VFD007EL21A. Thông số được đối chiếu theo part number trên Delta DIASelector.
品番
VFD007EL21A
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Nguồn điện đầu vào | 230V 1-Phase |
| Dòng đầu ra định mức (A) | 4.20 |
| Control Method | IMVF |
| Motor Capacity (kW) | 0.75 |
| Motor Type | Induction Motor(IM) |
| Số đầu vào số | 6 |
| Relay Output (points) | 1 |
| Load Type | Constant Torque |
| Duty Type | Normal Duty |
| Min Carrier Frequency (kHz) | 2 |
| Max Carrier Frequency (kHz) | 12 |
| Max Output Frequency (Hz) | 599.00 |
| Kiểu lắp đặt | DIN Rail Mount |
| Drive Type | Single Drive |
| Drive Module Type | Single Axis |
品番: ATV320U04N4C
品番: DVS-005I00C
品番: AS320T-B
品番: ACS880-01-017A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.