Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.
콘텐츠 불러오는 중…
콘텐츠 불러오는 중…
제품 카탈로그
공급 카테고리를 선택하여 자주 요청되는 품목 코드를 찾고, 구매 목록을 작성하고, TESFA에 견적을 요청하세요.
제품 검색 중…
공급 카테고리
공급 카테고리를 선택하여 자주 요청되는 품목 코드를 찾고, 구매 목록을 작성하고, TESFA에 견적을 요청하세요.
교체할 제품 그룹, 표준 또는 품목 코드를 확인하세요.
필요한 모든 품목 코드와 수량을 하나의 요청으로 결합하세요.
TESFA가 사양과 공급 조건을 확인한 후 연락처 정보를 통해 답변드립니다.
공급 카테고리
TESFA가 정확한 품목 코드를 확인하고 명확한 견적을 안내할 수 있도록 준비하면 좋은 정보입니다.
Gửi hãng, mã hàng đầy đủ, số lượng và ảnh nhãn hoặc bản vẽ nếu có. Nếu chưa có mã, cần làm rõ hành trình, đường kính, kiểu lắp, nhu cầu cảm biến và điều kiện làm việc.
Đường kính và hành trình là những thông tin cần thiết nhưng chưa đủ. Cần đối chiếu thêm kích thước lắp, kiểu tác động, cổng khí, phụ kiện, cảm biến và điều kiện sử dụng của đúng series.
TESFA xác nhận theo mã hàng, số lượng và yêu cầu của từng trường hợp trong báo giá. Danh mục sản phẩm không thể hiện cam kết tồn kho hoặc thời hạn giao hàng theo thời gian thực.
장바구니를 검토하고 연락처 정보를 추가한 후 요청을 보내세요. TESFA가 각 품목 코드에 대한 견적을 준비해 드립니다.
Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.
201개 결과 보기201개 품목 코드 중 13–24 표시
17페이지 중 2페이지
품목 코드: TCL32X25S
품목 코드: TCM20X20S
품목 코드: MXH10-30Z
품목 코드: MXH2B16-15-M9BL
품목 코드: MXQ12-40A
품목 코드: MXQ12A-40ZG
품목 코드: MXQ16-50AS-M9BWM
품목 코드: MXQ8-20B
품목 코드: MXS12-30AS-M9BWM
품목 코드: MXS12-30B
품목 코드: MXS12L-30A
품목 코드: MXS20-30B