품목 코드: 529187
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Bộ điều chỉnh áp suất FESTO MS6-LR-1/2-D7-AS. Kích cỡ: 6; Dòng sản phẩm: MS; Actuator lock: Rotary knob with detent can be closed with accessories.
품목 코드
MS6-LR-1/2-D7-AS
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MS6-LR-1/2-D7-AS |
| Mã vật tư FESTO | 529993 |
| Kích cỡ | 6 |
| Dòng sản phẩm | MS |
| Actuator lock | Rotary knob with detent can be closed with accessories |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Design | Pressure regulator with pressure gauge |
| Controller function | Output pressure constant With primary pressure compensation With secondary exhausting |
| Pressure gauge (ANALOG) or Pressure display (DIGITAL) | With pressure gauge |
| Áp suất làm việc | 0.8 bar...20 bar |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0.5 bar...12 bar |
| Max. pressure hysteresis | 0.25 bar |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 5500 l/min |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] Inert gas |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Storage temperature | -10 °C...60 °C |
| Suitable for use with food | See supplementary material information |
| Media temperature | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 730 g |
| Type of mounting | Either: Front panel mounting Inline installation With accessories |
| Kết nối khí nén cổng 1 | G1/2 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G1/2 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material control panel | PA POM |
| Material seals | NBR |
| Vật liệu thân | Die-cast aluminium |
| Material membrane | NBR |
| Material separating plate | POM |
품목 코드: 529187
품목 코드: MS6-LFM-A
품목 코드: MS9-LFM-A
품목 코드: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.