품목 코드: NBN40-L2-E2-V1
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Proximity sensor Festo SMT-8M-A-PS-24V-E-0,3-M8D, article 574334. Ảnh và thông số từ datasheet chính hãng Festo.
품목 코드
SMT-8M-A-PS-24V-E-0,3-M8D
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | SMT-8M-A-PS-24V-E-0,3-M8D |
| Mã article Festo | 574334 |
| Ngõ ra chuyển mạch | PNP |
| Chức năng ngõ ra chuyển mạch | Tiếp điểm thường mở |
| Dải điện áp hoạt động DC | 5 V...30 V |
| Kiểu thiết kế | Lắp rãnh T |
| Thông tin vật liệu | RoHS compliant Free of halogen |
| Đại lượng đo | Vị trí |
| Nguyên lý đo | Từ điện trở |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C...85 °C |
| Độ lặp lại | 0.2 mm |
| Tần số đóng cắt tối đa | 130 Hz |
| Dòng đầu ra tối đa | 100 mA |
| Chiều dài cáp | 0.3 m |
| Kiểu lắp đặt | Screw-clamped Insertable in the slot from above |
| Vị trí lắp đặt | Bất kỳ |
| Khối lượng sản phẩm | 8.9 g |
| Vật liệu thân | Reinforced PA High-alloy stainless steel |
| Mã article Festo | 574334 |
| Design | For T-slot |
| Based on standard | EN 60947-5-2 |
| Approval | RCM c UL us - Listed (Oil) |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Certiflcate issuing authority | UL E232949 |
| Special characteristics | Oil-resistant |
| Note on materials | RoHS compliant Free of halogen |
| Instructions on use | https://www.festo.com/Drive-Sensor-Overview |
| Measured variable | Position |
| Measuring principle | Magneto-resistive |
| Ambient temperature | -40 °C...85 °C |
| Repetition accuracy | 0.2 mm |
| Switching output | PNP |
| Switching element function | N/O contact |
| Switch-on time | 1.3 ms |
| Switch-off time | 7.3 ms |
| Max. switching frequency | 130 Hz |
| Max. output current | 100 mA |
| Max. output current using mounting kits | 100 mA |
품목 코드: NBN40-L2-E2-V1
품목 코드: 529187
품목 코드: MS6-LFM-A
품목 코드: MS9-LFM-A
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.