품목 코드: NBN40-L2-E2-V1
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Cảm biến công nghiệp Festo 8001200 (SPAU-). Dữ liệu kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính thức của Festo.
품목 코드
SPAUP10RT R14MLKAM120; 8001200
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Start value for pressure measuring range | -0.1 MPa -1 bar -14.5 psi |
| End value for pressure measuring range | 1.6 MPa 16 bar 232 psi |
| Overload pressure | 2 MPa 20 bar 290 psi |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] Inert gas |
| Nhiệt độ môi chất | 0 °C...50 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...50 °C |
| Max. output current | 100 mA |
| Max. load resistance current output | 500 Ohm |
| Min. load resistance voltage output | 10 kOhm |
| Short circuit current rating | Có |
| Operational voltage range DC | 20 V...30 V |
| Electrical connection 1, connection type | Plug |
| Electrical connection 1, connector system | M12x1, A-coded to EN 61076-2-101 M8x1, A-coded, to EN 61076-2-104 |
| Electrical connection 1, number of connections/cores | 4 |
| Electrical connection 1, type of mounting | Not rotatable |
품목 코드: NBN40-L2-E2-V1
품목 코드: 529187
품목 코드: MS6-LFM-A
품목 코드: MS9-LFM-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.