품목 코드: 529187
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

PEV-1/4-B-M12, mã article 192488: công tắc áp suất của Festo. Tiêu chuẩn áp dụng: EN 60947-5-1; Thông tin vật liệu: RoHS compliant.
품목 코드
PEV-1/4-B-M12
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | PEV-1/4-B-M12 |
| Mã article Festo | 192488 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | EN 60947-5-1 |
| Thông tin vật liệu | RoHS compliant |
| Đại lượng đo | Áp suất tương đối |
| Phương pháp đo | Pneumatic/electric pressure transducer |
| Áp suất làm việc | 0.1 MPa...1.2 MPa 1 bar...12 bar |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water |
| Nhiệt độ môi chất | -20 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Chức năng phần tử chuyển mạch | Changeover switch |
| Tần số đóng cắt tối đa | 3 Hz |
| Dòng đầu ra tối đa | 4000 mA |
| Kiểu lắp đặt | With through-hole |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Kết nối khí nén | G1/4 |
| Khối lượng sản phẩm | 194 g |
| Vật liệu thân | Die-cast aluminium |
품목 코드: 529187
품목 코드: MS6-LFM-A
품목 코드: MS9-LFM-A
품목 코드: LFR-D-MAXI-A
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.