품목 코드: 529187
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Ống khí nén Festo 197386 (PUN-H-10X1,5-BL). Dữ liệu kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính thức của Festo.
품목 코드
197386
단위
Mét
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Mét)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Outside diameter | 10 mm |
| Flow-relevant bending radius | 52 mm |
| Inside diameter | 7 mm |
| Min. bending radius | 28 mm |
| Instructions on use | TPE-U, ether-based |
| Tubing characteristics | Suitable for energy chains |
| Áp suất làm việc toàn dải nhiệt độ | -0.095 MPa...0.6 MPa -0.95 bar...6 bar -13.775 psi...87 psi |
| Áp suất làm việc theo nhiệt độ | -0.095 MPa...1 MPa -0.95 bar...10 bar -13.775 psi...145 psi |
| Lưu ý về áp suất làm việc | Water: temperature-dependent operating pressure, see diagram, max. 0.3 MPa at 0–60 °C |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free) |
| Fire test material | UL94 HB |
| Nhiệt độ môi trường | -35 °C...60 °C |
| Product weight according to length | 0.0465 kg/m |
| Pneumatic connection | For push-in connector O.D. 10 mm |
| Material tubing | TPE-U(PU) |
품목 코드: 529187
품목 코드: MS6-LFM-A
품목 코드: MS9-LFM-A
품목 코드: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.