รหัสสินค้า: ACS880-01-293A-3
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

T5N 400 PR221DS-LS/I In=400 3p F F. Mã ABB 1SDA054317R1; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
รหัสสินค้า
1SDA054317R1
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SDA054317R1 |
| Extended Product Type | T5N 400 PR221DS-LS/I In=400 3p F F |
| Product ID | 1SDA054317R1 |
| Catalog Description | T5N 400 PR221DS-LS/I In=400 3p F F |
| Environmental Information | 9AKK10103A1056; 9AKK108467A6707 |
| Product Net Width | 140 mm |
| Product Net Height | 205 mm |
| Product Net Depth / Length | 103.5 mm |
| Product Net Weight | 4.841 kg |
| Electrical Durability | 7000 cycle; 60 cycles per hour |
| Mechanical Durability | 20000 cycle; 120 cycles per hour |
| Number of Poles | 3P |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 16.5 W |
| Rated Current (In) | 400 A |
| Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp) | 8 kV |
| Rated Insulation Voltage (Ui) | 1000 V |
| Rated Operational Voltage | 690 V AC |
| Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity (Ics) | (220 V AC) 70 kA; (230 V AC) 70 kA; (380 V AC) 36 kA; (400 V AC) 36 kA; (415 V AC) 36 kA; (440 V AC) 30 kA; (500 V AC) 25 kA; (690 V AC) 20 kA |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (Icw) | for 1 s 5 kA |
| Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity (Icu) | (220 V AC) 70 kA; (230 V AC) 70 kA; (380 V AC) 36 kA; (400 V AC) 36 kA; (415 V AC) 36 kA; (440 V AC) 30 kA; (500 V AC) 25 kA; (690 V AC) 20 kA |
| Rated Uninterrupted Current (Iu) | 400 A |
| Release | PR221DS-LS/I |
| Release Type | EL |
รหัสสินค้า: ACS880-01-293A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-032A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-072A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.