รหัสสินค้า: ACS880-01-032A-3
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Biến tần ABB ACS880-01-293A-3. Product Net Weight: 68.0 kg; 149.914 lb; Product Net Depth / Length: 386 mm; 15.197 in.
รหัสสินค้า
ACS880-01-293A-3
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ACS880-01-293A-3 |
| Mã định danh ABB | 3AUA0000108034 |
| Model ABB | ACS880-01-293A-3 |
| Product Net Weight | 68.0 kg; 149.914 lb |
| Product Net Depth / Length | 386 mm; 15.197 in |
| Product Net Height | 965 mm; 37.992 in |
| Product Net Width | 300 mm; 11.811 in |
| Package Level 1 Depth / Length | 1145 mm; 45.08 in |
| Package Level 1 Height | 654 mm; 25.75 in |
| Package Level 1 Width | 485 mm; 19.09 in |
| Package Level 1 Units | case 1 piece |
| Number of Phases | 3-phase |
| Degree of Protection | IP21 |
| Enclosure Type NEMA | Type1 |
| Operating Humidity (RH amb ) | 5 ... 95 % |
| Sound dB (A) | 68 dB(A) |
| Multiple Battery Information | Lithium Coin, CR2032, 220 mAh, 3 V, 2 pcs, 6 g |
| Frequency ( f ) | 47.5 ... 63 Hz |
| Frame Size | R8 |
| Input Voltage (U in ) | 380 ... 415 V |
| Mounting Type | Wall-mounted |
| Communication Protocol | CAN; DeviceNet; EtherNet/IP; MODBUS; Other Bus Systems; PROFIsafe; PROFIBUS; PROFINET IO |
| Number of Hardware Interfaces | Industrial Ethernet 0; Other 4; Parallel 0; PROFINET 0; RS-232 0; RS-422 0; RS-485 1; Serial TTY 0; USB 1 |
| Includes | With PC connection; With control unit; Without optical inteface |
| Analog Inputs | 2 |
| Analog Outputs | 2 |
| Number of Digital In/Outputs | 6 / 2 |
| Output Current, Normal Use ( I n ) | 293 A |
| Output Current, Light-Overload Use ( I LD ) | 278 A |
| Output Current, Heavy-Duty Use ( I HD ) | 246 A |
| Output Power, Normal Use ( P n ) | 160 kW |
| Output Power, Light-Overload Use ( P LD ) | 160 kW |
| Output Power, Heavy-Duty Use ( P HD ) | 132 kW |
| Power Consumption (@P cons ) | 3630 W |
| Apparent Power Output | 203 kV·A |
| Efficiency Level | IE2 |
| Standby Loss | 52 W |
| Temperature Rating | Maximum 40 °C |
| Recyclability Rate of the Product acc. to EN45555 | 78.0 % |
| Product Subcomponent Material Weights | Aluminum 15.41 kg; Copper 9.17 kg; Steel 34.13 kg |
| SCIP | f10203a7-c2ae-4d29-a475-9eef0fd6d938 Finland |
| WEEE Category | 4. Large Equipment (Any External Dimension More Than 50 cm) |
รหัสสินค้า: ACS880-01-032A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-072A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-045A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-12A6-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.