รหัสสินค้า: ACS880-01-293A-3
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Biến tần ABB ACS880-01-12A6-3. Product Net Weight: 7.0 kg; 15.432 lb; Product Net Depth / Length: 226 mm; 8.898 in.
รหัสสินค้า
ACS880-01-12A6-3
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ACS880-01-12A6-3 |
| Mã định danh ABB | 3AUA0000107990 |
| Model ABB | ACS880-01-12A6-3 |
| Product Net Weight | 7.0 kg; 15.432 lb |
| Product Net Depth / Length | 226 mm; 8.898 in |
| Product Net Height | 409 mm; 16.102 in |
| Product Net Width | 155 mm; 6.102 in |
| Package Level 1 Depth / Length | 574 mm; 22.598 in |
| Package Level 1 Height | 281 mm; 11.063 in |
| Package Level 1 Width | 256 mm; 10.079 in |
| Package Level 1 Units | carton 1 piece |
| Number of Phases | 3-phase |
| Degree of Protection | IP21 |
| Enclosure Type NEMA | Type1 |
| Operating Humidity (RH amb ) | 5 ... 95 % |
| Sound dB (A) | 50 dB(A) |
| Multiple Battery Information | Lithium Coin, CR2032, 220 mAh, 3 V, 2 pcs, 6 g |
| Frequency ( f ) | 47.5 ... 63 Hz |
| Frame Size | R1 |
| Input Voltage (U in ) | 380 ... 415 V |
| Mounting Type | Wall-mounted |
| Communication Protocol | CAN; DeviceNet; EtherNet/IP; MODBUS; Other Bus Systems; PROFIsafe; PROFIBUS; PROFINET IO |
| Number of Hardware Interfaces | Industrial Ethernet 0; Other 4; Parallel 0; PROFINET 0; RS-232 0; RS-422 0; RS-485 1; Serial TTY 0; USB 1 |
| Includes | With PC connection; With control unit; Without optical inteface |
| Analog Inputs | 2 |
| Analog Outputs | 2 |
| Number of Digital In/Outputs | 6 / 2 |
| Output Current, Normal Use ( I n ) | 12.9 A |
| Output Current, Light-Overload Use ( I LD ) | 12.0 A |
| Output Current, Heavy-Duty Use ( I HD ) | 10.0 A |
| Output Power, Normal Use ( P n ) | 5.5 kW |
| Output Power, Light-Overload Use ( P LD ) | 5.5 kW |
| Output Power, Heavy-Duty Use ( P HD ) | 4.0 kW |
| Power Consumption (@P cons ) | 217 W |
| Apparent Power Output | 8.9 kV·A |
| Efficiency Level | IE2 |
| Standby Loss | 23 W |
| Temperature Rating | Maximum 40 °C |
| Recyclability Rate of the Product acc. to EN45555 | 56.4 % |
| Product Subcomponent Material Weights | Aluminum 1.43 kg; Copper 0.30 kg; Steel 1.46 kg |
| SCIP | 41b0aacf-6aee-4855-80d0-b0b23674f3cc Finland |
| WEEE Category | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
รหัสสินค้า: ACS880-01-293A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-032A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-072A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.