รหัสสินค้า: ACS880-01-293A-3
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

AX370-30-11-86 Contactor. Mã ABB 1SFL607074R8611; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
รหัสสินค้า
1SFL607074R8611
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SFL607074R8611 |
| Extended Product Type | AX370-30-11-86 |
| Product ID | 1SFL607074R8611 |
| Catalog Description | AX370-30-11-86 Contactor |
| Product Net Width | 140 mm |
| Product Net Depth / Length | 180 mm |
| Product Net Height | 225 mm |
| Product Net Weight | 4.7 kg |
| Number of Main Contacts NO | 3 |
| Number of Main Contacts NC | 0 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Poles | 3P |
| Rated Operational Voltage | Main Circuit 1000 V |
| Rated Frequency (f) | Main Circuit 60 Hz |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | acc. to IEC 60947-4-1, Open Contactors Θ = 40 °C 250 A |
| Rated Operational Current AC-1 (Ie) | (690 V) 40 °C 600 A; (690 V) 55 °C 500 A; (690 V) 70 °C 400 A |
| Rated Operational Current AC-3 (Ie) | (415 V) 55 °C 370 A; (440 V) 55 °C 370 A; (500 V) 55 °C 315 A; (690 V) 55 °C 315 A; (380 / 400 V) 55 °C 370 A; (220 / 230 / 240 V) 55 °C 370 A |
| Rated Operational Power AC-3 (Pe) | (415 V) 200 kW; (440 V) 200 kW; (500 V) 250 kW; (690 V) 315 kW; (380 / 400 V) 200 kW; (220 / 230 / 240 V) 110 kW |
| Rated Breaking Capacity AC-3 | 8 x Ie AC-3 |
| Rated Making Capacity AC-3 | 10 x Ie AC-3 |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (Icw) | at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 10 s 2960 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 15 min 600 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 1 min 1208 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 1 s 3700 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 30 s 1709 A |
| Rated Insulation Voltage (Ui) | acc. to IEC 60947-4-1 and VDE 0110 (Gr. C) 690 V |
รหัสสินค้า: ACS880-01-293A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-032A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-072A-3
รหัสสินค้า: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.