รหัสสินค้า: 131150435
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Cáp kết nối M12 Schmersal A-K8P-M12-S-G-5M-BK-1-X-A-4-69-VA, mã đặt hàng 101210560. Thông số và ảnh được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng.
รหัสสินค้า
A-K8P-M12-S-G-5M-BK-1-X-A-4-69-VA
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Product type description | A-K8P-M12-S-G-5M-BK-1-X-A-4-69-VA |
| Article number (order number) | 101210560 |
| EAN (European Article Number) | 4030661387246 |
| Standards | EN IEC 61076-2-101 |
| Gross weight | 260g |
| Cable drag chain suitable | Yes |
| Number of cable wires | 8 |
| Tightening torque, maximum | 0.4Nm |
| Length of cable | 5m |
| Number of cable wires | 8 |
| Wire cross-section | 0.21mm² |
| Cable diameter | 5.7mm |
| Bending radius (fixed) | 5x Ø-cable |
| Bending radius (repeated) | 10x Ø-cable |
| Colour of the Cable mantle | Black |
| Material of the Cable mantle | PVC |
| Connector typ | Female connector, M12 |
| Design | straight |
| Connector coding | A |
| Connector latching | Screw locking |
| Material of the gland | Metal, V4A |
| Material of the handle | Plastic, TPU |
| Colour of the handle | Black |
| IP Degree of protection | IP65 IP67 IP69K |
| Ambient temperature (Connector) | -25 ... +90 °C |
| Ambient temperature (fixed) | -30 ... +105 °C |
| Umgebungstemperatur (bewegt) | -10 ... +105 °C |
| Thermal test current | 2A |
| Rated operating voltage | 30VAC |
| Rated operating voltage | 30VDC |
| Operating current | 2,000mA |
| PIN 1 | Brown |
| PIN 2 | White |
| PIN 3 | Blue |
| PIN 4 | Black |
รหัสสินค้า: 131150435
รหัสสินค้า: 151180590
รหัสสินค้า: 103040784
รหัสสินค้า: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.