รหัสสินค้า: 131150435
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Công tắc từ Schmersal BN 20-11RZ-M16, mã đặt hàng 101165310. Thông số và ảnh được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng.
รหัสสินค้า
BN 20-11RZ-M16
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Product type description | BN 20-11RZ-M16 |
| Article number (order number) | 101165310 |
| EAN (European Article Number) | 4030661208909 |
| Certificates | cULus |
| Standards | EN IEC 60947-5-1 |
| Working principle | Magnetic drive |
| Housing construction form | rectangular |
| Housing material | Aluminium |
| Active area | Metal film |
| Gross weight | 300g |
| bias magnet | Yes |
| Number of snap-in contacts | 2 |
| Active area | lateral |
| Actuating element | Magnet |
| Position of the cable gland | left and right |
| Mechanical lifetime, minimum | 1,000,000,000Operations |
| Actuating speed, maximum | 18m/s |
| Switching distance Sn | 2 x BP 10N = 10 mm 2 x BP 10S = 10 mm 2 x BP 11N = 15 mm 2 x BP 11S = 15 mm 2 x BP 12N = 5 ... 20 mm 2 x BP 12S = 5 ... 20 mm 2 x BP 15/2N = 15 mm 2 x BP 15/2S = 15 mm 2 x BP 21N = 15 ... 50 mm 2 x BP 21S = 15 ... 50 mm 5 mm … 50 mm BE 20N = 10 mm BE 20S = 10 mm BP 10N = 5 mm BP 10S = 5 mm BP 11N = 5 mm BP 11S = 5 mm BP 12N = 10 mm BP 12S = 10 mm BP 15N = 7 mm BP 15S = 7 mm BP 20N = 15 mm BP 20S = 15 mm BP 21 N = 10 ... 35 mm BP 21 S = 10 ... 35 mm BP 31N = 15 mm BP 31S = 15 mm BP 34N = 10 ... 25 mm BP 34S = 10 ... 25 mm |
| Note (Switching distance Sn) | Actuating distance up to 50 mm depending on version and actuating magnet |
| Note (switching distance) | All switching distances in accordance EN IEC 60947-5-2 |
| Repeat accuracy R | 0.3mm |
| Cable entry | 2 x M16 x 1.5 |
| Length of sensor | 47mm |
| Width of sensor | 104mm |
| Height of sensor | 52mm |
| IP Degree of protection | IP67 |
| Ambient temperature | -25 ... +90 °C |
| Resistant to vibration | 50 g, on sine wave oscillation |
| Switching voltage, maximum | 250VAC |
| Switching current, maximum | 3A |
| Switching capacity, maximum | 120W |
| Switching capacity, maximum | 120VA |
| Switching principle | Latching |
| Bounce duration, minimum | 0.3ms |
| Bounce duration, maximum | 0.6ms |
รหัสสินค้า: 131150435
รหัสสินค้า: 151180590
รหัสสินค้า: 103040784
รหัสสินค้า: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.