รหัสสินค้า: TM4411
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TK4S-24RN. Thông số kỹ thuật được đối chiếu theo đúng model trên website Autonics.
รหัสสินค้า
TK4S-24RN
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Phương thức điều khiển | ON/OFF, P, PI, PD, PID |
| Thông số đầu vào | Thermocouple: K(CA), J(IC), E(CR), T(CC), B(PR), R(PR), S(PR), N(NN), C(TT), G(TT), L(IC), U(CC), Platinel II RTD: DPt100Ω, DPt50Ω, JPt100Ω, Cu100Ω, Cu50Ω, Nikel 120Ω Analog: 0-100mV, 0-5V, 1-5V, 0-10V 0-20mA, 4-20mA |
| Ngõ ra điều khiển 1 | Relay(250VAC 3A) |
| Điện áp nguồn | 100-240VAC 50/60Hz |
| Cấp bảo vệ | IP65(front panel) |
| Phương thức hiển thị | 4-digit 7-segment LED |
| Chu kỳ lấy mẫu | 50ms |
| Độ chính xác đầu vào RTD | •At room temperature(23℃±5℃):(PV ±0.3% or ±1℃, select the higher one) ±1-digit •Out of room temperature:(PV ±0.5% or ±2℃, select the higher one) ±1-digit |
| Độ chính xác đầu vào cặp nhiệt điện | •At room temperature(23℃±5℃):(PV ±0.3% or ±1℃, select the higher one) ±1-digit •Out of room temperature:(PV ±0.5% or ±2℃, select the higher one) ±1-digit |
| Độ chính xác hiển thị analog | •At room temperature(23℃±5℃): ±0.3% F.S. ±1-digit •Out of range of room temperature: ±0.5℃% F.S. ±1-digit |
| Độ chính xác đầu vào CT | ±5% F.S. ±1-digit |
| Độ trễ điều chỉnh | RTD/Thermocouples: 1 to 100℃/℉(0.1 to 100.0℃/℉) variable Analog: 1 to 100-digit |
| Chu kỳ điều khiển | Relay output, SSR drive output: 0.1 to 120.0 sec Current output or SSR drive output selectable: 1.0 to 120.0 sec |
| Nhiệt độ môi trường | -10 to 50℃, storage: -20 to 60℃ |
| Độ ẩm môi trường | 35 to 85% RH, storage: 35 to 85% RH |
รหัสสินค้า: TM4411
รหัสสินค้า: TD2261
รหัสสินค้า: E40H8-100-3-T-24
รหัสสินค้า: AT8SDN
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.