รหัสสินค้า: IFS203
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Cảm biến nhiệt độ IFM TM4411. Measuring range: -40...150 °C: -40...302 °F; Process connection: threaded connection G 1/2 external thread.
รหัสสินค้า
TM4411
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TM4411 |
| Measuring range | -40...150 °C: -40...302 °F |
| Process connection | threaded connection G 1/2 external thread |
| Installation length EL [mm] | 50 |
| Special feature | gold-plated contacts |
| Measuring element | 1 x Pt 100; (to DIN EN 60751, class A) |
| Media | liquids and gases |
| Pressure rating | 250 bar: 25 MPa |
| Minimum installation depth [mm] | 15 |
| Protection class | III |
| Probe length L [mm] | 36 |
| Accuracy [K] | ± (0,15 K + 0,002 x|t|) |
| Dynamic response T05 / T09 [s] | 1 / 3; (according to DIN EN 60751) |
| Ambient temperature [°C] | -25...80 |
| Storage temperature [°C] | -40...100 |
| Protection | IP 68; IP 69K |
| Shock resistance | DIN EN 60068-2-2-27: 50 g (11 ms) |
| Vibration resistance | DIN EN 60068-2-6: 10 g (10...2000 Hz) |
| MTTF [years] | 22831 |
| UL approval | UL approval number: K004; File number UL: E217884 |
| Weight [g] | 128 |
| Housing | tubular |
| Dimensions [mm] | Ø 30 / L = 74 |
| Material | stainless steel (1.4404 / 316L) |
| Materials (wetted parts) | stainless steel (1.4404 / 316L); FKM |
| Tightening torque [Nm] | 45 |
| Probe diameter [mm] | 6 |
| Remarks | cULus - Class 2 source required; The values for accuracy apply to flowing water. |
| Pack quantity | 1 pcs. |
| Connector | 1 x M12; coding: A; Contacts: 4, gold-plated |
รหัสสินค้า: IFS203
รหัสสินค้า: EVT406
รหัสสินค้า: IG5526
รหัสสินค้า: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.