รหัสสินค้า: 131150435
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Cảm biến tiệm cận điện cảm Schmersal 101180557.
รหัสสินค้า
101180557
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 101180557 |
| Mã đặt hàng Schmersal | 101180557 |
| Model Schmersal | IFL 15-30L-10TP-2130-2 10,0M |
| Housing construction form | Cylinder, thread |
| Installation conditions (mechanical) | not flush |
| Housing material | Brass |
| Housing coating material | nickel-plated |
| Active area | Plastic |
| Material of the nuts | Brass |
| Gross weight | 420 g |
| Integral system diagnostics, status | No |
| Tightening torque of nuts, maximum | 30 Nm |
| Nominal switching distance Sn | 15 mm |
| Note (switching distance) | All switching distances in accordance EN IEC 60947-5-2 |
| Length of cable | 10 m |
| Termination | Cable |
| Number of cable wires | 3 |
| Wire cross-section | 0.34 mm2 |
| Material of the Cable mantle | Thermoflex 155 |
| ISO thread of the sensor | M30 |
| width across flats | 36 BK |
| Length of sensor | 98 mm |
| IP Degree of protection | IP67 |
| Ambient temperature | -25 ... +130 °C |
| Resistance to vibrations | 10 ... 55 Hz, amplitude 1 mm |
| Restistance to shock | 30 g / 11 ms |
| Protection class | II |
| Operating voltage | 10 ... 30 VDC |
| Type of voltage range | DC |
| No-load supply current I0, typical | 1.8 mA |
| Rated operating voltage | 10 ... 30 VDC |
| Operating current | 200 mA |
| Switching element | Normally open contact (NO) |
| Protection circuit integrated | inductive interference protection Protection against polarity reversal |
| Switching frequency, approx. | 60 Hz |
| Voltage drop Ud, maximum | 1.2 V |
| Current at Voltage drop Ud | 0.2 A |
| Design of control elements | p-type |
| Note (General) | Instead of nuts, a mounting clamp can be provided. |
รหัสสินค้า: 131150435
รหัสสินค้า: 151180590
รหัสสินค้า: 103040784
รหัสสินค้า: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.