รหัสสินค้า: 060-110191
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Flush pressure sensor with analog display ifm PG2794. Thông tin và thông số được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm của ifm.
รหัสสินค้า
PG2794
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Số đầu vào/đầu ra | Number of digital outputs: 1; Number of analog outputs: 1 |
| Dải đo | -1...10 bar: -14.5...145 psi |
| Min. burst pressure | 150 bar: 2175 psi: 15 MPa |
| Pressure rating | 50 bar: 725 psi: 5 MPa |
| Type of pressure | relative pressure; vacuum |
| Điện áp hoạt động [V] | 18...32 DC |
| Dòng tiêu thụ [mA] | < 70; (24 V) |
| Power-on delay time [s] | 6 |
| Số đầu vào/đầu ra | Number of digital outputs: 1; Number of analog outputs: 1 |
| Total number of outputs | 2 |
| Output signal | switching signal; analog signal; (configurable) |
| Số đầu ra số | 1 |
| Output function | normally open / closed; (configurable) |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2 |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 250 |
รหัสสินค้า: 060-110191
รหัสสินค้า: 060-117191
รหัสสินค้า: IFS203
รหัสสินค้า: EVT406
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.