รหัสสินค้า: HI98121
- หน่วย
- Chưa cập nhật
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Máy đo độ dẫn điện EC Hanna HI8733. Dải đo EC: 0.0 to 199.9 μS/cm 0 to 1999 μS/cm 0.00 to 19.99 mS/cm 0.0 to 199.9 mS/cm; Độ phân giải EC: 0.1 μS/cm 1 μS/cm 0.01 mS/cm 0.1 mS/cm.
รหัสสินค้า
HI8733
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HI8733 |
| Dải đo EC | 0.0 to 199.9 μS/cm 0 to 1999 μS/cm 0.00 to 19.99 mS/cm 0.0 to 199.9 mS/cm |
| Độ phân giải EC | 0.1 μS/cm 1 μS/cm 0.01 mS/cm 0.1 mS/cm |
| Độ chính xác EC tại 25°C/77°F | ±1% FS (excluding probe error) |
| Hiệu chuẩn EC | manual, one-point through EC knob |
| Bù nhiệt | automatic, 0 to 50°C (32 to 122°F) with β adjustable from 0 to 2.5%/°C |
| Môi trường vận hành | 0 to 50°C (32 to 122°F) RH max 100% |
| Kích thước | 146 x 80 x 36 mm (5.7 x 3.1 x 1.4in.) |
| Khối lượng | 231 g (8.1 oz) |
รหัสสินค้า: HI98121
รหัสสินค้า: HI991001
รหัสสินค้า: HI98128
รหัสสินค้า: HI147-00
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.