รหัสสินค้า: TM4411
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

608-H1: Thiết bị hiển thị nhiệt độ 0–50 °C, độ ẩm 10–95 %RH và điểm sương; màn hình LCD hai dòng, đặt bàn hoặc treo tường.
รหัสสินค้า
608-H1
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
ติดต่อเพื่อขอราคา
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Model | 608-H1 |
| Mã đặt hàng của hãng | 0560 6081 |
| Dải đo nhiệt độ NTC | 0 … +50 °C |
| Sai số nhiệt độ | ±0,5 °C tại +25 °C; theo datasheet ±1 digit |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
| Dải đo độ ẩm | 10 … 95 %RH |
| Sai số độ ẩm | ±3 %RH tại +25 °C; ±0,06 %RH/K (k=1), theo datasheet ±1 digit |
| Độ phân giải độ ẩm | 0,1 %RH |
| Dải điểm sương | −20 … +50 °Ctd |
| Chu kỳ đo | 18 giây |
| Nguồn điện | Pin khối 9 V, 6F22 |
| Tuổi thọ pin tham khảo | Khoảng 1 năm |
| Màn hình | LCD, 2 dòng |
| Kích thước | 111 × 90 × 40 mm |
| Khối lượng | 168 g |
| Vật liệu vỏ | ABS |
รหัสสินค้า: TM4411
รหัสสินค้า: TD2261
รหัสสินค้า: UT305S
รหัสสินค้า: 405i
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.