รหัสสินค้า: XB5AA31
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Khối tiếp điểm phụ ABB MCBH-11. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã MCBH-11, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
รหัสสินค้า
MCBH-11
หน่วย
Cái
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Cái)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | MCBH-11 |
| Mã hàng ABB | 1SFA611605R1111 |
| Mô tả catalog | MCBH-11 Contact Block |
| Chiều rộng | 30 mm |
| Chiều cao | 48 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 36 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.032 kg |
| Nhiệt độ môi trường | Operation -25 ... +70 °C; Storage -40 ... +85 °C |
| Illumination | Non-illuminated |
| Function | With 3-position holder |
| Mounting Type | Front mounting |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Pollution Degree | 3 |
| Điện áp cách điện Ui | 690 V |
| Điện áp chịu xung Uimp | 6 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Điện áp làm việc định mức | Maximum 690 V |
| Kiểu đầu nối | Screw Terminals |
| Mô-men siết | 0.9 N·m |
| Cấp bảo vệ | Terminals IP20 |
รหัสสินค้า: XB5AA31
รหัสสินค้า: XB5AA42
รหัสสินค้า: XB4BS8442
รหัสสินค้า: ACS880-01-293A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.