รหัสสินค้า: A9N28210
- หน่วย
- Cái
กำลังโหลดเนื้อหา…
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา

Monolithic pilot light, Harmony XB7, plastic, green, 22mm, integral LED, 24V AC DC Schneider XB7EV03BP. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
รหัสสินค้า
XB7EV03BP
หน่วย
Chưa cập nhật
สถานะการจัดหา
Liên hệ báo giá
จำนวนที่ต้องการ (Chưa cập nhật)
ไม่ต้องชำระเงินออนไลน์ TESFA จะตรวจสอบรหัสสินค้า จำนวน และเงื่อนไขการจัดหา แล้วตอบกลับใบเสนอราคาตามข้อมูลติดต่อของคุณ
สำหรับสินค้า MRO การยืนยันรหัสที่ถูกต้องสำคัญกว่าการเลือกจากรูปภาพ TESFA จะตรวจสอบจุดทางเทคนิคหลักก่อนยืนยันใบเสนอราคา
| คุณสมบัติ | ข้อมูลจำเพาะสินค้า |
|---|---|
| Mã đặt hàng | XB7EV03BP |
| Range of product | Harmony XB7 |
| Product or component type | Pilot light |
| Device short name | XB7 |
| Mounting diameter | 22 mm |
| Sale per indivisible quantity | 10 |
| Shape of signaling unit head | Round |
| Cap/operator or lens colour | Green |
| Light source | LED |
| Bulb base | Integral LED |
| [Us] rated supply voltage | 24 V AC/DC 50/60 Hz |
| Device presentation | Monolithic product |
| Height | 29 mm |
| Width | 29 mm |
| Depth | 54 mm |
| Terminals description ISO n°1 | (X1-X2)PL |
| Net weight | 0.02 kg |
| Device mounting | Fixing hole - diameter: 22.5 mm 22.3 +0.4/0 conforming to IEC 60947-5-1 |
| Fixing center | >= 30 x 40 mm (support panel) metal - thickness: 1…6 mm |
| Fixing mode | Fixing nut beneath head: 2…2.4 N.m |
| Connections - terminals | Screw clamp terminals, <= 2 x 1.5 mm² with cable end conforming to IEC 60947-1 |
| Tightening torque | 0.8…1.2 N.m conforming to IEC 60947-1 |
| Shape of screw head | Cross compatible with JIS No 1 screwdriver |
| [Ui] rated insulation voltage | 250 V (pollution degree 3) conforming to IEC 60947-1 |
| Signalling type | Steady |
รหัสสินค้า: A9N28210
รหัสสินค้า: A9N18210
รหัสสินค้า: REL52007
รหัสสินค้า: LV426555
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.
Đối chiếu mã dây curoa, tiết diện, quy ước chiều dài, puly và số dây trên bộ truyền trước khi đặt mua thay thế.