DIN 933 thường được gọi là bu lông đầu lục giác ren suốt, còn DIN 931 là dạng có phần thân trơn. Khi đặt hàng theo tiêu chuẩn ISO liên quan, cần kiểm tra bản vẽ và kích thước; không tự xem mọi chi tiết DIN và ISO là hoàn toàn trùng nhau.
Bài viết hướng tới cách ghi quy cách mua hàng. Việc chọn chiều dài phần thân trơn, mức ăn ren và khả năng chịu lực phải theo thiết kế mối ghép.
TESFA biên soạn có hỗ trợ AI; nguồn hãng được tra cứu ngày 16/10/2026. Ảnh minh họa được tạo bằng AI, không đại diện cho mã sản phẩm hay kết quả thử nghiệm cụ thể.
Nội dung chính:
- Nhận diện ren suốt và phần thân trơn
- DIN và ISO: kiểm tra thay vì đổi tên trên đơn
- Đo chiều dài đúng vị trí và ghi rõ bước ren
- Một dòng quy cách cần chứa những gì?
- Tình huống minh họa: hàng ISO khác cỡ đầu cũ
Nhận diện ren suốt và phần thân trơn
Dạng ren suốt có phần ren chạy gần tới đầu theo thiết kế tiêu chuẩn; dạng ren lửng có phần thân trơn dưới đầu và đoạn ren ở cuối. Cần xem bản vẽ đúng kích thước vì chiều dài ren không phải một tỷ lệ cố định dùng cho mọi bu lông.
Cùng đường kính và tổng chiều dài vẫn có thể khác cách tiếp xúc trong mối ghép. Nếu thiết kế cần phần thân trơn ở vị trí nhất định, thay bằng ren suốt phải được xem xét. Không chọn theo lượng hàng sẵn có trước khi kiểm tra chức năng của đoạn thân.

Hình 1. Ren suốt và ren lửng. Minh họa AI do TESFA biên tập; hình nguyên lý, không dùng làm bản vẽ lắp đặt.
DIN và ISO: kiểm tra thay vì đổi tên trên đơn
Các tên DIN 931/933 vẫn phổ biến trên thị trường, trong khi tài liệu có thể nêu ISO 4014/4017. Sự liên hệ này giúp tìm nhóm sản phẩm, nhưng không thay cho kiểm tra kích thước. Một số kích cỡ có khác biệt bề rộng đầu lục giác và các thông số liên quan.
Khi báo giá nêu đồng thời DIN và ISO, yêu cầu bản vẽ hoặc bảng kích thước thực tế của hàng giao. Nếu thiết kế có hốc lắp, dụng cụ giới hạn hoặc bề mặt tựa đặc thù, khác biệt nhỏ cũng cần được kỹ thuật xem xét. Đừng tự ghi hai tiêu chuẩn như thể luôn đồng nhất.
Tham khảo: Würth — DIN 933/931 and ISO 4014/4017 hexagon screws; Bossard — Arrangement, design and assembly: DIN/ISO head dimensions.
Đo chiều dài đúng vị trí và ghi rõ bước ren
Với dạng đầu lục giác đang nói tới, chiều dài danh nghĩa thường được xác định từ dưới đầu đến đầu mút. Hình minh họa chỉ giúp nhận diện vị trí đo, không phải bản vẽ chế tạo. Khi thay thế, đối chiếu thêm chiều dài ren và phần thân trơn thực tế.
Bước ren không nên bị bỏ qua khi hệ thống có ren mịn hoặc chi tiết đặc biệt. Đường kính ngoài gần bằng nhau chưa chứng minh lắp đúng ren. Dùng bản vẽ, mã và dụng cụ kiểm tra phù hợp do người có chuyên môn thực hiện; không ép lắp để thử.

Hình 2. Kích thước cần ghi khi đặt bu lông. Minh họa AI do TESFA biên tập; hình nguyên lý, không dùng làm bản vẽ lắp đặt.
Một dòng quy cách cần chứa những gì?
Hãy tách các trường thông tin dưới đây trong bảng mua hàng. Nhờ vậy, thay đổi từ nhà cung cấp có thể được nhận diện từng mục thay vì ẩn trong một mô tả ngắn.
| Trường | Cần ghi | Điểm đối chiếu |
|---|---|---|
| Hình thức | Ren suốt/ren lửng và tiêu chuẩn | Bản vẽ đúng cỡ |
| Kích thước | Đường kính, chiều dài, bước ren | Không chỉ ghi M và L |
| Thân/ren | Chiều dài cần thiết theo thiết kế | Vị trí làm việc trong mối ghép |
| Vật liệu | Mác, cấp bền, lớp bề mặt | Khả năng chịu lực và môi trường |
Tình huống minh họa: hàng ISO khác cỡ đầu cũ
Giả sử một chi tiết đặt theo tên DIN quen dùng được báo bằng sản phẩm ISO, nhưng đầu lục giác cần kiểm tra lại với hốc gá hiện hữu. Đây là ví dụ giả định. Cần xin bảng kích thước và so bản vẽ, không kết luận thay được chỉ vì phần ren và chiều dài giống nhau.
Sau khi được duyệt, đơn đặt cần chốt rõ tiêu chuẩn/bản vẽ của hàng giao và các ngoại lệ đã chấp thuận. Khi nhận hàng, kiểm tra cả đầu, đoạn thân và nhãn vật liệu. Việc chỉ thử vặn được đai ốc chưa xác nhận đúng toàn bộ quy cách.
Checklist chuẩn bị yêu cầu mua hàng
- Tiêu chuẩn hoặc bản vẽ của chi tiết cần mua.
- Ren suốt/ren lửng, chiều dài đoạn thân và đoạn ren.
- Đường kính, chiều dài dưới đầu và bước ren.
- Kích thước đầu, khoảng hở lắp và dụng cụ.
- Vật liệu, cấp bền, lớp bề mặt, đai ốc.
- Xác nhận khác biệt nếu nhà cung cấp đề xuất DIN/ISO thay thế.

Hình 3. Checklist DIN và ISO. Minh họa AI do TESFA biên tập; hình nguyên lý, không dùng làm bản vẽ lắp đặt.
Mẫu yêu cầu gửi TESFA
Cần bu lông đầu lục giác …; tiêu chuẩn/bản vẽ …; d×L và bước ren …; ren suốt/đoạn thân …; vật liệu/cấp bền …; bề mặt … . Nếu đề xuất ISO thay DIN, vui lòng gửi bảng kích thước và nêu khác biệt.
Bạn có thể tra cứu bu lông DIN 933 trong danh mục hoặc gửi mã và thông tin ứng dụng để TESFA hỗ trợ đối chiếu, báo giá. Khi gửi nhiều loại vật tư, nên tách từng mã cùng số lượng và thông số ứng dụng.
Câu hỏi thường gặp
DIN 933 có thể đổi sang DIN 931 không?
Cần kiểm tra yêu cầu phần thân và chiều dài ren của mối ghép; không tự đổi vì cùng d×L.
DIN 933 và ISO 4017 có luôn giống hoàn toàn không?
Không nên mặc định. Hãy đối chiếu kích thước đúng cỡ và hàng thực tế được đề xuất.
Chiều dài có tính cả đầu lục giác không?
Với dạng đang đề cập, xem kích thước chiều dài từ dưới đầu theo bản vẽ đúng tiêu chuẩn; không áp cho mọi kiểu đầu bu lông.
Tài liệu hãng tham khảo
Tham khảo: Würth — DIN 933/931 and ISO 4014/4017 hexagon screws; Bossard — Arrangement, design and assembly: DIN/ISO head dimensions; Bossard — Hexagon screw product specifications, DIN/ISO and material.
Khi đặt hàng, kiểm tra tài liệu hiện hành của đúng mã và biến thể. Các tình huống trong bài chỉ để minh họa cách chuẩn bị hồ sơ.








