Mã hàng: ACS880-01-293A-3
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

MS132-25 Manual Motor Starter 20 ... 25 A. Mã ABB 1SAM350000R1014; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
Mã hàng
1SAM350000R1014
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SAM350000R1014 |
| Extended Product Type | MS132-25 |
| Product ID | 1SAM350000R1014 |
| Catalog Description | MS132-25 Manual Motor Starter 20 ... 25 A |
| Product Net Width | 45 mm |
| Product Net Height | 97.8 mm |
| Product Net Depth / Length | 86.55 mm |
| Product Net Weight | 0.31 kg |
| Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity (Ics) | (230 V AC) 50 kA; (250 V DC) 3 Poles in Series 10 kA; (400 V AC) 50 kA; (440 V AC) 30 kA; (500 V AC) 10 kA; (690 V AC) 3 kA |
| Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity (Icu) | (230 V AC) 50 kA; (400 V AC) 50 kA; (440 V AC) 30 kA; (500 V AC) 10 kA; (690 V AC) 3 kA |
| Rated Instantaneous Short-Circuit Current Setting (Ii) | 375 A |
| Setting Range | 20 ... 25 A |
| Rated Operational Power AC-3 (Pe) | (400 V) Three Phase 11 kW |
| Rated Operational Power AC-3e (Pe) | (400 V) Three Phase 11 kW |
| Rated Operational Voltage | Main Circuit 690 V AC; Main Circuit 250 V DC |
| Rated Operational Current (Ie) | 25 A |
| Rated Operational Current AC-3 (Ie) | 25 A |
| Rated Operational Current AC-3e (Ie) | 25 A |
| Rated Operational Current DC-5 (Ie) | 25 A |
| Rated Frequency (f) | Main Circuit 50 Hz; Main Circuit 60 Hz |
| Operating Frequency (fsw) | 0 ... 400 Hz |
| Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp) | Main Circuit 6 kV |
| Rated Insulation Voltage (Ui) | 690 V |
Mã hàng: ACS880-01-293A-3
Mã hàng: ACS880-01-032A-3
Mã hàng: ACS880-01-072A-3
Mã hàng: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.