Mã hàng: ACS880-01-293A-3
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

I/O terminal unit. For analog and 24 VDC digital modules. Spring terminals (TU516-XC). Mã ABB 1SAP412000R0001; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
Mã hàng
1SAP412000R0001
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SAP412000R0001 |
| Extended Product Type | TU516-XC |
| Product ID | 1SAP412000R0001 |
| Catalog Description | I/O terminal unit. For analog and 24 VDC digital modules. Spring terminals (TU516-XC) |
| Product Net Weight | 0.16 kg |
| Product Net Depth / Length | 28 mm |
| Product Net Height | 135 mm |
| Product Net Width | 67.5 mm |
| Gross Weight | 0.19 kg |
| Package Level 1 Depth / Length | 147 mm |
| Package Level 1 Height | 40 mm |
| Package Level 1 Width | 78 mm |
| Package Level 1 Units | carton 1 piece |
| Declaration of Conformity - CE | 3ADR980146 |
| REACH Date | 20241206 |
| REACH Declaration | 3ADR980139 |
| REACH Information | True - contains substances > 0.1 mass percentage |
| RoHS Declaration | 3ADR980146 |
| RoHS Information | Following EU Directive 2011/65/EU and Amendment 2015/863 July 22, 2019 |
| Function | For analog and 24 VDC digital modules. Spring terminals |
| Degree of Protection | IP20 |
| Ambient Air Temperature | Operation -30...+70 °C; Storage -40...+85 °C |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
Mã hàng: ACS880-01-293A-3
Mã hàng: ACS880-01-032A-3
Mã hàng: ACS880-01-072A-3
Mã hàng: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.