Mã hàng: 6MF2805-0AA00
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Module truyền thông SIEMENS 6ES7440-1CS00-0YE0. Supply voltage / Rated value (DC) / 5 V DC: Yes; Supply voltage / Rated value (DC) / 24 V DC: Yes; Input current / from backplane bus 5 V DC, max.: 360 mA.
Mã hàng
6ES7440-1CS00-0YE0
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7440-1CS00-0YE0 |
| Tên gọi chính hãng | SIMATIC S7-400, coupling module CP 440-1 for point-to-point connections, 1 channel incl. configuration package on CD |
| Supply voltage / Rated value (DC) / 5 V DC | Yes |
| Supply voltage / Rated value (DC) / 24 V DC | Yes |
| Input current / from backplane bus 5 V DC, max. | 360 mA |
| Power loss / Power loss, typ. | 1.7 W |
| Storage / Memory requirements per interface in memory card of S7-CPU | 1 to 5 Kbytes for parameters |
| Interfaces / Number of interfaces | 1 |
| Point-to-point connection / Integrated protocol driver / 3964 (R) | Yes |
| Point-to-point connection / Integrated protocol driver / ASCII | Yes |
| Point-to-point connection / Transmission rate, RS 422/485 / with 3964 (R) protocol, max. | 115.2 kbit/s |
| Point-to-point connection / Transmission rate, RS 422/485 / with ASCII protocol, max. | 115.2 kbit/s |
| Ambient conditions / Ambient temperature during operation / min. | 0 °C |
| Ambient conditions / Ambient temperature during operation / max. | 60 °C |
| Ambient conditions / Ambient temperature during storage/transportation / min. | 0 °C |
| Ambient conditions / Ambient temperature during storage/transportation / max. | 70 °C |
| Ambient conditions / Relative humidity / Operation, max. | 95 %; no condensation |
| Configuration / Configuration software / STEP 7 | Yes; own parameter assignment forms |
| Dimensions / Chiều rộng | 25 mm |
| Dimensions / Chiều cao | 290 mm |
| Dimensions / Chiều sâu | 210 mm |
| Weights / Khối lượng xấp xỉ | 600 g |
Mã hàng: 6MF2805-0AA00
Mã hàng: 3RB2283-4AA1
Mã hàng: 6MF2852-0AA00
Mã hàng: 6ES7134-4JB51-0AB0
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.