Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Aptomat SCHNEIDER GV2ME21. Range: TeSys Deca; Product name: TeSys GV2.
Mã hàng
GV2ME21
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GV2ME21 |
| Range | TeSys Deca |
| Product name | TeSys GV2 |
| Product or component type | Motor circuit breaker |
| Device short name | GV2ME |
| Device application | Motor protection |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Poles description | 3P |
| Network type | AC |
| Utilisation category | Category A conforming to IEC 60947-2 AC-3 conforming to IEC 60947-4-1 AC-3e conforming to IEC 60947-4-1 |
| Network frequency | 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Motor power kW | 9 kW at 400/415 V AC 50/60 Hz 11 kW at 500 V AC 50/60 Hz 18.5 kW at 690 V AC 50/60 Hz |
| Breaking capacity | 50 kA Icu at 230/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 15 kA Icu at 400/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 6 kA Icu at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 4 kA Icu at 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 3 kA Icu at 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| [Ics] rated service short-circuit breaking capacity | 100 % at 230/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 40 % at 400/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 50 % at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 75 % at 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 75 % at 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Control type | Push-button |
| [In] rated current | 23 A |
| Thermal protection adjustment range | 17…23 A conforming to IEC 60947-2 |
| Magnetic tripping current | 341 A |
| [Ith] conventional free air thermal current | 23 A conforming to IEC 60947-2 |
| [Ue] rated operational voltage | 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| [Ui] rated insulation voltage | 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 6 kV conforming to IEC 60947-2 |
| Phase failure sensitivity | Yes conforming to IEC 60947-4-1 |
| Suitability for isolation | Yes conforming to IEC 60947-1 |
| Power dissipation per pole | 2.5 W |
| Mechanical durability | 100000 cycles |
| Electrical durability | 100000 cycles for AC-3 at 415 V In 100000 cycles for AC-3e at 415 V In |
| Rated duty | Uninterrupted conforming to IEC 60947-4-1 |
| Connections - terminals | Power circuit: screw clamp terminal 2 cable(s) 1…6 mm² - solid Power circuit: screw clamp terminal 2 cable(s) 1.5…6 mm² - flexible without cable end Power circuit: screw clamp terminal 2 cable(s) 1…4 mm² - flexible with cable end |
| Tightening torque | 1.7 N.m - on screw clamp terminal |
| Fixing mode | 35 mm symmetrical DIN rail: clipped Panel: screwed (with adaptor plate) |
| Mounting position | Horizontal Vertical |
| Width | 45 mm |
| Height | 89 mm |
| Depth | 78.5 mm |
| Net weight | 0.26 kg |
| Colour | Dark grey |
| Standards | EN/IEC 60947-2 EN/IEC 60947-4-1 UL 60947-4-1 CSA C22.2 No 60947-4-1 IEC/EN 60335-2-40:Annex JJ IEC/EN 60335-1:Clause 30.2 |
| Product certifications | CB Scheme CE UKCA CCC cULus EAC ATEX LROS (Lloyds register of shipping) BV RINA DNV-GL |
| IK degree of protection | IK04 |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Climatic withstand | conforming to IACS E10 |
| Ambient air temperature for storage | -40…80 °C |
| Fire resistance | 960 °C conforming to IEC 60695-2-11 |
| Ambient air temperature for operation | -20…60 °C |
| Mechanical robustness | Shocks: 30 Gn for 11 ms Vibrations: 5 Gn, 5...150 Hz |
| Operating altitude | <= 2000 m |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 4.800 cm |
| Package 1 Width | 8.800 cm |
| Package 1 Length | 9.500 cm |
| Package 1 Weight | 287.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 24 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 7.098 kg |
| Unit Type of Package 3 | P06 |
| Number of Units in Package 3 | 384 |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.